
Không chỉ là thức uống phổ biến trên toàn cầu, cà phê còn là một trong những nông sản được giao dịch nhiều nhất thế giới, tạo nên chuỗi cung ứng trị giá hàng trăm tỷ USD mỗi năm.
Trong đó, Brazil tiếp tục là quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới trong niên vụ 2025/2026 với sản lượng 63 triệu bao (loại 60 kg), chiếm 35% tổng sản lượng cà phê xanh toàn cầu. Trong khi đó, Việt Nam duy trì vị trí thứ hai với 31,7 triệu bao, tương đương 18% thị phần, theo dữ liệu của Cục Dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA Foreign Agricultural Service).
Theo thống kê, sản lượng cà phê toàn cầu vẫn tập trung chủ yếu ở một số quốc gia nằm trong “vành đai cà phê” giữa hai chí tuyến Bắc và Nam. Chỉ riêng 5 quốc gia sản xuất lớn nhất đã chiếm gần 3/4 tổng nguồn cung cà phê thế giới.
Đáng chú ý, Brazil sản xuất nhiều cà phê hơn tổng sản lượng của ba quốc gia xếp sau là Việt Nam, Colombia và Indonesia cộng lại. Trong niên vụ 2025/2026, ba nước này đạt tổng cộng 56,6 triệu bao, vẫn thấp hơn mức 63 triệu bao của Brazil.
Phần lớn sản lượng cà phê của Brazil là giống arabica, loại cà phê được trồng chủ yếu ở vùng cao, được ưa chuộng trong phân khúc cà phê đặc sản và cao cấp trên toàn cầu.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là trung tâm sản xuất cà phê robusta lớn nhất thế giới khi đạt sản lượng 31,7 triệu bao, tương đương khoảng một nửa sản lượng của Brazil nhưng cao gần gấp ba lần Colombia. Với mức sản lượng này, Việt Nam chiếm 18% nguồn cung cà phê toàn cầu.
Dù cây cà phê được đưa vào Việt Nam từ giữa thế kỷ XIX, vị thế của ngành cà phê Việt Nam chỉ thực sự bứt phá trong vài thập kỷ gần đây. Năm 1999, Việt Nam vượt Colombia để trở thành quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ việc mở rộng diện tích trồng cà phê robusta – giống cà phê có khả năng thích nghi tốt, hàm lượng caffeine cao và được sử dụng rộng rãi trong cà phê hòa tan, espresso cũng như nhiều sản phẩm thương mại.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt hơn 1,05 triệu tấn, mang về khoảng 4,81 tỷ USD, ghi nhận khối lượng tăng nhưng trị giá giảm so với cùng kỳ năm trước. EU và Mỹ tiếp tục là những thị trường xuất khẩu hàng đầu.

Xếp sau Việt Nam là Colombia với 12,5 triệu bao, chiếm 7% sản lượng toàn cầu. Indonesia đứng thứ tư với 12,4 triệu bao, trong khi Ethiopia – quê hương của cà phê arabica – đạt 11,6 triệu bao, tương đương 6% sản lượng thế giới.
Theo bảng xếp hạng của USDA, 10 quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới trong niên vụ 2025/2026 lần lượt là Brazil, Việt Nam, Colombia, Indonesia, Ethiopia, Uganda, Ấn Độ, Honduras, Peru và Mexico.
Xét theo khu vực, Nam Mỹ vẫn là trung tâm sản xuất cà phê lớn nhất thế giới nhờ Brazil, Colombia và Peru, chiếm khoảng 46% tổng sản lượng toàn cầu. Tuy nhiên, vai trò của châu Á ngày càng gia tăng. Hiện khu vực này đóng góp khoảng 32% sản lượng cà phê thế giới, tăng mạnh so với mức dưới 5% vào thập niên 1960.
Sự mở rộng nhanh chóng của ngành cà phê robusta tại Việt Nam là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng của châu Á. Bên cạnh đó, Indonesia, Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan, Lào và Philippines cũng góp phần gia tăng tỷ trọng của khu vực trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.
Trong khi đó, châu Phi – nơi được xem là cái nôi của cây cà phê – hiện đứng thứ ba về sản lượng với các quốc gia sản xuất chủ lực gồm Ethiopia, Uganda, Tanzania, Bờ Biển Ngà, Kenya và Rwanda.
Bước sang nửa cuối năm 2026, thị trường cà phê được kỳ vọng tiếp tục có thêm động lực nếu tiến độ thu hoạch tại Brazil vẫn chậm và lượng tồn kho Arabica trên sàn ICE duy trì ở mức thấp. Đây là những yếu tố có thể hỗ trợ mặt bằng giá cà phê thế giới sau giai đoạn giảm sâu trong nửa đầu năm.
Đối với Việt Nam, giá cà phê trong nước đã có tín hiệu phục hồi từ cuối tháng 7, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, khả năng cải thiện kim ngạch trong những tháng cuối năm vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến nguồn cung toàn cầu, nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường tiêu thụ chủ lực cũng như việc nâng cao tỷ trọng cà phê chế biến để gia tăng giá trị xuất khẩu.